Suzuki

Thông tin theo Luật giao dịch thương mại đặc định (特定商取引法に基づく表記)

Trang kê khai theo Điều 11 Luật giao dịch thương mại đặc định của Nhật Bản. Bản công bố chính thức bằng tiếng Nhật; bản tiếng Việt và tiếng Anh là bản dịch. Nhãn tiếng Nhật trong ngoặc là tên mục theo mẫu luật.

MụcNội dung
Đơn vị bán hàng (販売業者)SUZUKI & CO., LTD. (株式会社鈴木商会)
Mã số pháp nhân (法人番号)9010001047428
Người đại diện (代表責任者)Suzuki Osamu (鈴木 修), Giám đốc đại diện
Địa chỉ (所在地)6F Nihonbashi YT Building, 1-21-7 Nihonbashi-Kakigaracho, Chuo-ku, Tokyo 103-0014, Japan (〒103-0014 東京都中央区日本橋蛎殻町1丁目21番7号 日本橋YTビル6F)
Điện thoại (電話番号)+81 3 3667 7108, tiếp nhận 10:00–18:00 giờ Nhật Bản, thứ Hai đến thứ Sáu, trừ ngày lễ Nhật Bản
Email (メールアドレス)info@szk1982.com
Website (URL)https://genkin.asia
Giấy phép kinh doanh đồ cũ (古物商許可)Số 第301052115965号, Ủy ban Công an Tokyo (東京都公安委員会) cấp ngày 03/03/2021
Giá bán (販売価格)Giá ghi trên từng trang sản phẩm, bằng yên Nhật. Giao trong Nhật Bản: đã gồm thuế tiêu dùng. Giao ra nước ngoài: miễn thuế tiêu dùng theo diện xuất khẩu, giá hiển thị không gồm thuế.
Chi phí ngoài giá bán (商品代金以外の必要料金)(1) Phí giao hàng, tính theo kích thước, trọng lượng, nơi nhận và phương thức, hiển thị trước khi gửi đơn hàng. (2) Với đơn giao ra nước ngoài: thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, phí thông quan và phí xử lý của hãng vận chuyển tại nước nhận, do người nhận trả trực tiếp cho cơ quan hoặc hãng vận chuyển. (3) Phí chuyển khoản ngân hàng, do khách hàng chịu. (4) Phí xử lý thanh toán thẻ nếu có, hiển thị trước khi xác nhận thanh toán.
Phương thức thanh toán (支払方法)Thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ qua Stripe (Visa, Mastercard, JCB, American Express); chuyển khoản ngân hàng tại Nhật Bản; Số dư Suzuki.
Thời điểm thanh toán (支払時期)Thẻ: tại thời điểm đặt hàng. Chuyển khoản: trong vòng 3 ngày kể từ khi đặt hàng; quá hạn đơn hàng bị hủy và sản phẩm mở bán lại.
Thời điểm giao hàng (商品の引渡時期)Xuất kho trong 1–3 ngày làm việc kể từ khi thanh toán được ghi nhận. Thời gian đến nơi dự kiến: trong Nhật Bản 1–3 ngày; quốc tế 2–5 ngày làm việc (FedEx), 3–10 ngày làm việc (EMS), 7–20 ngày (bưu kiện hàng không), 1–3 tháng (đường biển). Không gồm thời gian thông quan.
Phương thức giao hàng (配送方法)Trong Nhật Bản: Yamato Transport, Japan Post. Quốc tế: FedEx, Japan Post (EMS, bưu kiện hàng không, đường biển).
Trả hàng, đổi hàng (返品・交換について / 返品特約)Sản phẩm là hàng đã qua sử dụng, đơn chiếc, đã kiểm tra và công bố tình trạng. Không nhận trả hàng vì thay đổi ý định của khách hàng hoặc vì các dấu hiệu sử dụng đã nêu trong mô tả và hình ảnh. Nhận trả hàng và hoàn tiền toàn bộ khi sản phẩm khác đáng kể với tình trạng công bố, giao sai sản phẩm, không hoạt động dù công bố là hoạt động, hư hỏng khi vận chuyển, hàng giả hoặc thất lạc. Khách hàng thông báo trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận hàng qua email hoặc tài khoản. Trường hợp lỗi thuộc Suzuki, Suzuki chịu chi phí gửi trả. Chi tiết tại Chính sách đổi trả và hoàn tiền.
Hủy đơn hàng (キャンセルについて)Hủy miễn phí trước khi kiện hàng bàn giao cho đơn vị vận chuyển. Sau thời điểm đó không thể hủy.
Thời hạn hiệu lực của đơn hàng (申込みの有効期限)Đơn hàng chờ chuyển khoản có hiệu lực 3 ngày.
Giới hạn số lượng (販売数量の制限)Mỗi sản phẩm chỉ có một chiếc. Sản phẩm thuộc về khách hàng có thanh toán được ghi nhận trước.
Hàng hóa có khuyết điểm (不良品について)Suzuki công bố khuyết điểm nhận thấy khi kiểm tra trong mô tả từng sản phẩm. Sản phẩm mức J (bán theo hiện trạng) không bảo đảm hoạt động và không nhận trả vì lý do lỗi.
Khi không thể cung cấp (商品を提供できない場合)Nếu sản phẩm không còn khả dụng sau khi đặt hàng, Suzuki hoàn toàn bộ số tiền đã thanh toán, gồm phí giao hàng.